Bản dịch của từ 扣 trong tiếng Anh
扣

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòu | ㄎㄡˋ | k | ou | thanh huyền |
扣 (Động từ)
To detain; to confiscate; to withhold (as by authority)
扣留; 扣押
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To pull/press (a trigger, button); to tug or pull down; to press or fasten
扳动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To pin/blame someone with a charge; to fasten an accusation onto someone (figurative: attribute a bad name or guilt)
比喻安上 (罪名或不好的名义)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To turn something upside down or place something over/cover another object (e.g., invert a bowl to cover)
器物口朝下放置或覆盖别的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To deduct; to withhold (a part from an original amount)
从原数额中减去一部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To fasten; to button/clip/lock together; to hook or secure (something in place)
套住或搭住
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To smash or strike down forcefully (esp. a ball); to spike/slam (in sports)
用力自上而下地掷或击(球)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
扣 (Danh từ)
A thread/turn of a screw’s thread; one coil of a screw’s threading
螺纹的一 圈叫一扣
Button; clothing fastener (e.g., shirt button)
纽扣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Knot; fastening (a tied knot in rope, cord, or fabric)
绳子等打成的结
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Kòu (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
- Các biến thể:
- 叩, 敂, 釦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
