Bản dịch của từ 扦插 trong tiếng Anh
扦插
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
扦插 (Động từ)
【qiān chā】
01
To propagate plants by inserting cuttings of stems, roots, or leaves into soil to grow new plants.
截取植物的根或枝的一段或者摘取叶子,把它插在土囊里,使长出新的植株来
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扦插
qiān
扦
chā
插
Các từ liên quan
扦剔
扦子
扦子手
扦手
插伙
插值法
插入语
插关
插关儿
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 迁, 遷, 𢳍, 𢸯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,千
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
谦
鏲
岍
迁
櫏
䇂
磏
千
鍂
㩃
孯
阡
搏
㩆
㨪
拨
揪
押
捼
搹
捐
撿
摎
扜
讳
朻
﨎
伢
巡
饦
戍
池
辿
岂
芏
色
扦插
扦子
扦脚
扦手
蜡扦
铁扦
花扦儿
