Bản dịch của từ 执 trong tiếng Anh
执

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | zh | i | thanh sắc |
执 (Động từ)
To seize; to take hold of; to arrest
捉住
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To preside over; to be in charge of; to take charge
执掌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To persist; to be persistent; to hold firmly to (a belief or position)
坚持
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To execute; to carry out; to enforce (an order, law, plan)
执行;施行
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To hold; to grasp; to take (in the hand)
拿着
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
执 (Danh từ)
Close friend; intimate comrade (a long-time friend who shares ideals)
执友
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Receipt; proof of having received something (a document acknowledging receipt)
凭单;回执
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
- Các biến thể:
- 執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
