Bản dịch của từ 执 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

(Động từ)

zhí
01

To seize; to take hold of; to arrest

捉住

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To preside over; to be in charge of; to take charge

执掌

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To persist; to be persistent; to hold firmly to (a belief or position)

坚持

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To execute; to carry out; to enforce (an order, law, plan)

执行;施行

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To hold; to grasp; to take (in the hand)

拿着

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

zhí
01

Close friend; intimate comrade (a long-time friend who shares ideals)

执友

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Receipt; proof of having received something (a document acknowledging receipt)

凭单;回执

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép