Bản dịch của từ 执夷 trong tiếng Anh

执夷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执夷 (Danh từ)

zhí yí
01

To act impartially; to preside over and uphold fairness (to arbitrate justly)

1.持平;主持公道。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Name of an animal (archaic/obscure).

2.兽名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执夷

zhí

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép