Bản dịch của từ 执宪 trong tiếng Anh

执宪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执宪 (Danh từ)

zhí xiàn
01

To enforce or execute the law; judicial enforcement/execution of statutes

1.司法,执行法令。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An enforcer of the law; one who exercises or executes legal authority

2.执法者。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执宪

zhí

xiàn

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép