Bản dịch của từ 扫田刮地 trong tiếng Anh
扫田刮地
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎo | ㄙㄠˇ | s | ao | thanh hỏi |
Sào | ㄙㄠˋ | s | ao | thanh huyền |
扫田刮地 (Danh từ)
【sǎo tián guā dì】
01
A general term for various farm chores — field work like sweeping fields, scraping soil, hoeing, sowing; can be used as a noun (farm labor) or a verb phrase (to do farm work).
泛指各种农活。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扫田刮地
sǎo
扫
tián
田
guā
刮
dì
地
Các từ liên quan
扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
田丁
田七
田业
田中
田中义一
刮具
刮刀
刮刬
刮刮
刮刮匝匝
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
- Các biến thể:
- 掃
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,彐
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掃
埽
骚
嫂
㛮
㛐
䕅
掃
瘙
髞
懆
㿋
矂
䐹
梢
臊
埽
氉
挼
搆
攢
拃
㨛
擂
擓
搣
撕
㩔
撷
擏
㺨
设
价
𠂢
传
伩
𠂪
𠇕
㞌
𠚅
孙
曲
打扫
扫描
扫码
扫兴
扫地
扫墓
清扫
扫除
横扫
扫盲
扫帚
扫把
扫把星
扫帚星
扫帚柄
竹扫帚
扫帚菜
长柄扫帚
秃头扫帚
