Bản dịch của từ 扫箨 trong tiếng Anh

扫箨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇsaothanh hỏi

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

扫箨 (Động từ)

sǎo tuò
01

To strip or sweep off the husks/outer sheaths of bamboo shoots (cleaning the shoot's outer layers)

1.扫除笋壳。

Ví dụ
02

To annihilate the enemy; to sweep away and destroy (military, literary/archaic)

2.喻消灭敌军。语本《晋书.苻坚载记下》:“今有劲卒百万,文武如林,鼓行而摧遗晋,若商风之陨秋箨。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扫箨

sǎo

tuò

Các từ liên quan

扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
箨冠
箨笋
箨粉
箨质
箨龙
扫
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép