Bản dịch của từ 扫迹 trong tiếng Anh

扫迹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇsaothanh hỏi

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

扫迹 (Động từ)

sǎo jì
01

To sweep for traces; to search for or scan for tracks/traces (also written 扫跡)

亦作“扫跡”。

Ví dụ
02

The mark or trace left by sweeping (the streak left by a broom)

1.扫帚扫过的痕迹。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To sweep away wheel marks; to remove traces of vehicles (idiomatically: to refuse or turn away guests/visitors)

2.扫除车轮痕迹。表示谢绝宾客。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To disappear completely; leave no trace

3.指绝迹。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扫迹

sǎo

Các từ liên quan

扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
扫
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép