Bản dịch của từ 扬举 trong tiếng Anh

扬举

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬举 (Động từ)

yáng jǔ
01

To nominate or recommend someone for a post; to promote or select a person

1.推举,选拔。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To elevate; to raise or exalt (status, spirit, or value)

2.提高,升华。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬举

yáng

Các từ liên quan

扬一益二
扬休
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép