Bản dịch của từ 扬执戟 trong tiếng Anh

扬执戟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬执戟 (Danh từ)

yáng zhí jǐ
01

A historical reference to Yang Xiong (扬雄) of the Han dynasty — a literary epithet used in classical texts

指汉代扬雄。三国魏曹植《与杨德祖书》有“昔扬子云先朝执戟之臣耳,犹称壮夫不为也”语,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬执戟

yáng

zhí

Các từ liên quan

扬一益二
扬举
扬休
执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
戟决
戟刺
戟卫
戟吏
戟吻
扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép