Bản dịch của từ 扬旗 trong tiếng Anh

扬旗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬旗 (Danh từ)

yáng qí
01

A railway signal pole with movable boards that indicate whether a train is allowed to enter a station, with boards displayed horizontally meaning stop and boards tilted downward meaning go.

铁路信号的一种,设在车站两头,在立柱上装着活动的板,板横着时表示不准火车进站,板向下斜时表示准许进站

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬旗

yáng

Các từ liên quan

扬一益二
扬举
扬休
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép