Bản dịch của từ 扬灵 trong tiếng Anh

扬灵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬灵 (Động từ)

yáng líng
01

To manifest spiritually; a deity or spirit showing its power or appearing

1.显灵。

Ví dụ
02

To hoist the sail; to set sail (also used figuratively: to launch or set off)

2.犹扬帆。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬灵

yáng

líng

Các từ liên quan

扬一益二
扬举
扬休
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép