Bản dịch của từ 扬眉瞬目 trong tiếng Anh

扬眉瞬目

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬眉瞬目 (Tính từ)

yáng méi shùn mù
01

A brief, joyful glance marked by raised eyebrows and a quick eye movement—expressing delight or approval in an instant.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬眉瞬目

yáng

méi

shùn

Các từ liên quan

扬一益二
扬举
扬休
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
瞬刻
瞬动
瞬华
瞬忽
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép