Bản dịch của từ 扬都 trong tiếng Anh

扬都

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬都 (Danh từ)

yáng dōu
01

Refers to Yangzhou (the city in Jiangsu Province)

2.指扬州。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Historical place name: during the Southern and Northern Dynasties, the city Jiankang (modern Nanjing) was called 'Yangdu'.

1.南北朝时称建康为扬都。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬都

yáng

dōu

Các từ liên quan

扬一益二
扬举
扬休
都下
都中
都中纸贵
都丽
扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép