Bản dịch của từ 扮妆 trong tiếng Anh
扮妆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
扮妆 (Động từ)
【bàn zhuāng】
01
To put on makeup; to disguise oneself with makeup/face paint
化妆。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扮妆
bàn
扮
zhuāng
妆
Các từ liên quan
扮会
扮戏
扮戏子
扮故事
扮桶
妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BAN】
- Các biến thể:
- 𢮈, 扴, 𢪆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,分
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
靽
办
㚘
絆
㪵
姅
怑
跘
秚
鉡
瓣
绊
挀
擅
搵
㧵
㩂
摒
捅
㧥
掦
捼
㧊
拉
㕪
扻
呏
冶
𠇳
坝
更
花
㔗
㕳
𠔌
龜
打扮
扮演
装扮
假扮
妆扮
扮相
扮装
穿扮
扮戏
扮酷
