Bản dịch của từ 扯铃 trong tiếng Anh

扯铃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chě

ㄔㄜˇchethanh hỏi

扯铃 (Danh từ)

chě líng
01

A traditional toy consisting of a spinning top controlled by a string (diabolo)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A traditional Chinese folk skill and toy involving spinning a diabolo on a string and performing tricks.

一种传统的民间技艺和玩具。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扯铃

chě

líng

Các từ liên quan

扯乱弹
扯倒
扯劝
扯叶儿
扯后腿
铃下
铃兰
铃医
铃合
铃吏
扯
Bính âm:
【chě】【ㄔㄜˇ】【XẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép