Bản dịch của từ 扰叛 trong tiếng Anh

扰叛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎo

ㄖㄠˇraothanh hỏi

扰叛 (Danh từ)

rǎo pàn
01

Disturbance and rebellion — to disrupt order or rise up against authority (can be a noun or verb).

骚乱反叛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扰叛

rǎo

pàn

Các từ liên quan

扰习
扰乱
扰从
扰冗
叛乱
叛亡
叛人
叛党
叛军
扰
Bính âm:
【rǎo】【ㄖㄠˇ】【NHIỄU】
Các biến thể:
擾, 𢺕
Hình thái radical:
⿰,⺘,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép