Bản dịch của từ 扰流板 trong tiếng Anh
扰流板
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǎo | ㄖㄠˇ | r | ao | thanh hỏi |
扰流板 (Danh từ)
【rǎo liú bǎn】
01
A plate or panel used to change the direction of fluid flow, commonly found on vehicles to improve aerodynamics.
用于改变流体流动方向的板。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扰流板
rǎo
扰
liú
流
bǎn
板
- Bính âm:
- 【rǎo】【ㄖㄠˇ】【NHIỄU】
- Các biến thể:
- 擾, 𢺕
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,尤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隢
嬈
擾
㑱
娆
㹛
掜
掂
提
擓
挒
扳
掝
挏
拗
捾
㧍
㨬
忱
匉
芷
芹
抝
杓
芵
励
彸
龜
扴
㒳
打扰
困扰
骚扰
干扰
扰乱
惊扰
纷扰
侵扰
烦扰
叨扰
