Bản dịch của từ 扰驯 trong tiếng Anh

扰驯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎo

ㄖㄠˇraothanh hỏi

扰驯 (Tính từ)

rǎo xùn
01

Tamed; docile — subdued or made gentle/tame

驯服。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扰驯

rǎo

xùn

Các từ liên quan

扰习
扰乱
扰从
扰冗
驯从
驯伏
驯养
扰
Bính âm:
【rǎo】【ㄖㄠˇ】【NHIỄU】
Các biến thể:
擾, 𢺕
Hình thái radical:
⿰,⺘,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép