Bản dịch của từ 扱 trong tiếng Anh
扱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
扱 (Động từ)
【qì】
01
To collect; to take in (e.g., mail, payments)
收取
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
扱 (Động từ)
【qì】
01
To reach; to arrive at; to attain (a point in time, place, or degree)
及;至
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qì】【ㄒㄧ, ㄑㄧˋ】【HẤP, TRÁP.HẤP.THÁP】
- Các biến thể:
- 接, 𢩫
- Hình thái radical:
- ⿰⺘及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㜎
觹
氥
蹊
怸
㩦
鐊
吸
獡
扸
䐖
膝
餷
䑡
挿
嗏
銟
差
锸
插
艖
喳
㛼
碴
䯥
㗊
砌
憩
鐑
蟿
磩
憇
迄
𠔚
气
趞
搤
捔
拧
攌
擻
揓
摭
撅
㧹
挗
挹
攕
𠇕
䦼
伅
㝍
杂
㚑
㸨
𠀝
亥
弐
访
劣
