Bản dịch của từ 扳 trong tiếng Anh
扳

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
扳 (Động từ)
To turn, twist or pull something so a fixed object changes direction or position (e.g., wrench, pry, twist by force)
使位置固定的物体改变方向或转动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To turn around a losing situation; to recover/bring back (e.g., a score or situation)
扭转(失利的局面)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
扳 (Động từ)
To grasp or hold onto something and climb or pull oneself up (to cling to and climb)
抓住东西向上爬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To involve; to implicate; to draw into (a matter)
牵扯
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To ingratiate oneself with the powerful; to curry favor or seek influence through connections
指跟地位高的人结亲戚或拉关系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pān】【ㄅㄢ, ㄆㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 𢲔, 攀
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
