Bản dịch của từ 扳 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pān

ㄅㄢbanthanh ngang

(Động từ)

pān
01

To turn, twist or pull something so a fixed object changes direction or position (e.g., wrench, pry, twist by force)

使位置固定的物体改变方向或转动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To turn around a losing situation; to recover/bring back (e.g., a score or situation)

扭转(失利的局面)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

pān
01

To grasp or hold onto something and climb or pull oneself up (to cling to and climb)

抓住东西向上爬

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To involve; to implicate; to draw into (a matter)

牵扯

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To ingratiate oneself with the powerful; to curry favor or seek influence through connections

指跟地位高的人结亲戚或拉关系

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

扳
Bính âm:
【pān】【ㄅㄢ, ㄆㄢ】【BAN】
Các biến thể:
𢲔, 攀
Hình thái radical:
⿰,⺘,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép