Bản dịch của từ 扶 trong tiếng Anh
扶
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
扶 (Động từ)
【fú】
01
To support or hold up (with the hand); to help someone stand or sit; to prop something upright
用手帮助躺着或倒下的人坐或立;用手使倒下的东西竖直
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To support; to help; to assist (physically or by aid)
扶助
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To support or hold up with the hand; to help steady or assist someone or something so they don’t fall
用手支持使人、物或自己不倒
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
扶 (Danh từ)
【fú】
01
Surname Fú (a Chinese family name)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 㚘, 榑, 𢱿, 𢺻, 𢻳, 𪯈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,夫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌿
孚
幞
豧
柫
帗
鉘
㜑
㟊
砩
踾
䘠
㩎
扡
抔
抍
撧
㨱
撥
撲
搏
捂
搡
揨
伻
弟
坄
更
㞏
𠀥
更
佘
饨
𠇼
乕
㳃
搀扶
扶手
扶持
扶梯
扶贫
扶助
扶养
扶正
扶摇
扶桑
