Bản dịch của từ 扶养 trong tiếng Anh
扶养
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
扶养 (Động từ)
【fú yǎng】
01
To support and raise (someone), especially children, providing care and nourishment
养活
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扶养
fú
扶
yǎng
养
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 㚘, 榑, 𢱿, 𢺻, 𢻳, 𪯈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,夫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌿
孚
幞
豧
柫
帗
鉘
㜑
㟊
砩
踾
䘠
㩎
扡
抔
抍
撧
㨱
撥
撲
搏
捂
搡
揨
伻
弟
坄
更
㞏
𠀥
更
佘
饨
𠇼
乕
㳃
搀扶
扶手
扶持
扶梯
扶贫
扶助
扶养
扶正
扶摇
扶桑
