Bản dịch của từ 扶头 trong tiếng Anh

扶头

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

扶头 (Tính từ)

fú tóu
01

Drunk; intoxicated (literary/archaic) — describes a staggering, tipsy state

醉酒。。宋.王千秋.水调歌头.迟日江山词:「一举千觞尽,来日判扶头。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Drowsy; half-awake and groggy, in a dazed, just-woken state

形容昏睡初醒或精神困倦。。宋.范成大.秦楼月.珠帘狭词:「花前苦殢金蕉叶,瞢腾午睡扶头怯。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扶头

tóu

扶
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
㚘, 榑, 𢱿, 𢺻, 𢻳, 𪯈
Hình thái radical:
⿰,⺘,夫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép