Bản dịch của từ 扶摇万里 trong tiếng Anh

扶摇万里

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

扶摇万里 (Tính từ)

fú yáo wàn lǐ
01

Soaring up thousands of miles like a swirling wind, symbolizing rapid and soaring development or success.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扶摇万里

yáo

wàn

扶
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
㚘, 榑, 𢱿, 𢺻, 𢻳, 𪯈
Hình thái radical:
⿰,⺘,夫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép