Bản dịch của từ 扶栏 trong tiếng Anh
扶栏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
扶栏 (Danh từ)
【fú lán】
01
Railing or handrail used for support or to hold onto for balance
扶手用的栏杆
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扶栏
fú
扶
lán
栏
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 㚘, 榑, 𢱿, 𢺻, 𢻳, 𪯈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,夫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌿
孚
幞
豧
柫
帗
鉘
㜑
㟊
砩
踾
䘠
㩎
扡
抔
抍
撧
㨱
撥
撲
搏
捂
搡
揨
伻
弟
坄
更
㞏
𠀥
更
佘
饨
𠇼
乕
㳃
搀扶
扶手
扶持
扶梯
扶贫
扶助
扶养
扶正
扶摇
扶桑
