Bản dịch của từ 扷 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Same as '' (bá), meaning to pull out or extract (e.g., to pull out a plant).

同“拔”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

扷
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BÁ】
Hình thái radical:
⿰,扌,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép