Bản dịch của từ 批 trong tiếng Anh
批

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
批 (Động từ)
To slap or strike with the palm (to hit someone with the hand)
用手掌打
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To mark or critique documents/works (often by writing comments on the original); to review/approve with remarks
对下级文件表示意见或对文章予以批评 (多指写在原件上)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To criticize; to censure; to pass judgment on (usually negatively)
批判;批评
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
批 (Chữ số)
A batch; a lot; a group (used for large quantities of goods or people)
用于大宗的货物或多数的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
批 (Danh từ)
Marginal comment; written remark or note (usually a teacher's annotation on a student's paper)
写在书边的评论
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pī】【ㄆㄧ】【PHÊ】
- Các biến thể:
- 𢱧
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,比
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
