Bản dịch của từ 批凤 trong tiếng Anh

批凤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

批凤 (Động từ)

pī fèng
01

To criticize or reproach a virtuous person (especially one who is declining or unappreciated); to censure the moral standing of a sage-like figure

《论语.微子》:“楚狂接舆歌而过孔子曰:‘凤兮,凤兮,何德之衰?往者不可谏,来者犹可追。已而,已而!今之从政者殆而!’”何晏集解引孔安国曰:“比孔子于凤鸟,凤鸟待圣君乃见,非孔子周行求合,故曰衰。”后因以“批凤”指对有德者的批评。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 批凤

fèng

Các từ liên quan

批书
批亢抵巇
批亢捣虚
批件
批伔
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
批
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHÊ】
Các biến thể:
𢱧
Hình thái radical:
⿰,⺘,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép