Bản dịch của từ 批郄导竨 trong tiếng Anh

批郄导竨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

批郄导竨 (Động từ)

pī qiè dǎo diào
01

An archaic term (also written 批隙导竨); a rare historical/technical name recorded in classical sources—exact referent unclear in modern Chinese

亦作'批隙导竨'。

Ví dụ
02

To strike/operate at the crucial spot so the task falls apart easily; figuratively: tackle the key point and the problem is solved smoothly

谓在骨节空隙处运刀,牛体自然迎刃而分解。比喻处理事情善于从关键处入手,因而顺利解决。语本《庄子.养生主》'批大郄,导大竨。'陆德明释文'批,击也;郄,闲也;竨,空也。'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 批郄导竨

qiè

dǎo

diào

批
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHÊ】
Các biến thể:
𢱧
Hình thái radical:
⿰,⺘,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép