Bản dịch của từ 扼 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

(Động từ)

è
01

To seize, control, or guard tightly; to check or restrain

把守;控制

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To choke, pinch, or strangle; to suppress or stifle (forcefully stop or squeeze off)

用力掐住

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

扼
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁCH】
Các biến thể:
㧖, 搤, 搹
Hình thái radical:
⿰,⺘,厄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép