Bản dịch của từ 扼喉 trong tiếng Anh

扼喉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

扼喉 (Danh từ)

è hóu
01

To strangle or grasp the throat; metaphorically, to control or suppress at a critical point, preventing advancement or progress.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扼喉

è

hóu

Các từ liên quan

扼制
扼吭
扼吭夺食
扼吭拊背
喉吻
喉咙
喉咽
扼
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁCH】
Các biến thể:
㧖, 搤, 搹
Hình thái radical:
⿰,⺘,厄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép