Bản dịch của từ 找 trong tiếng Anh
找
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎo | ㄓㄠˇ | zh | ao | thanh hỏi |
找 (Động từ)
【zhǎo】
01
To look for; to seek or try to find someone or something
为了要见到或得到所需求的人或事物而努力
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To give change (return the excess money); to refund the overpaid amount
把超过应收的部分退还
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To make up for what is missing; to补充/補上 missing parts; to fill in gaps
补上不足的部分
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To deliberately cause or invite (a bad result); to bring trouble upon oneself intentionally
故意引起(不好的结果)
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhǎo】【ㄓㄠˇ】【TRẢO】
- Các biến thể:
- 划, 爪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,戈
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菬
爪
䝖
㐍
𠕖
㺐
㕚
瑵
爫
䈃
沼
摌
掺
挺
㨛
㩹
扪
抗
挪
握
㨣
捋
抃
曵
坠
祃
岆
㪯
别
饨
芭
忾
肠
芾
沤
寻找
找到
找钱
找茬
查找
找回
找着
找抽
找事
找出
