Bản dịch của từ 找上门 trong tiếng Anh
找上门
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎo | ㄓㄠˇ | zh | ao | thanh hỏi |
找上门 (Động từ)
【zhǎo shàng mén】
01
To visit or call on someone, often uninvited
拜访某人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To come to someone's door, especially to visit or seek out
来到某人家门口
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 找上门
zhǎo
找
shàng
上
mén
门
- Bính âm:
- 【zhǎo】【ㄓㄠˇ】【TRẢO】
- Các biến thể:
- 划, 爪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,戈
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菬
爪
䝖
㐍
𠕖
㺐
㕚
瑵
爫
䈃
沼
摌
掺
挺
㨛
㩹
扪
抗
挪
握
㨣
捋
抃
曵
坠
祃
岆
㪯
别
饨
芭
忾
肠
芾
沤
寻找
找到
找钱
找茬
查找
找回
找着
找抽
找事
找出
