Bản dịch của từ 找台阶 trong tiếng Anh
找台阶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎo | ㄓㄠˇ | zh | ao | thanh hỏi |
找台阶 (Động từ)
【zhǎo tái jiē】
01
To find an excuse or way out to avoid embarrassment or awkward situations
找台阶,是汉语词汇,拼音是zhǎo tái jiē,是指找寻脱离尴尬局面或困窘境况的阶梯、借口。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 找台阶
zhǎo
找
tái
台
jiē
阶
- Bính âm:
- 【zhǎo】【ㄓㄠˇ】【TRẢO】
- Các biến thể:
- 划, 爪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,戈
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菬
爪
䝖
㐍
𠕖
㺐
㕚
瑵
爫
䈃
沼
摌
掺
挺
㨛
㩹
扪
抗
挪
握
㨣
捋
抃
曵
坠
祃
岆
㪯
别
饨
芭
忾
肠
芾
沤
寻找
找到
找钱
找茬
查找
找回
找着
找抽
找事
找出
