Bản dịch của từ 承 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

(Động từ)

chéng
01

To bear; to receive/accept (something handed on); to undertake

托着;接着

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To undertake; to bear (responsibility); to accept (a task)

承担

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To receive; to accept (often polite/formulaic: to be grateful or to acknowledge hospitality)

客套话,承蒙

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To inherit; to receive or take over (a legacy, responsibility, tradition)

接续

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

承
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép