Bản dịch của từ 承制 trong tiếng Anh
承制
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
承制 (Danh từ)
【chéng zhì】
01
To act according to the emperor's instructions.
1.谓秉承皇帝旨意而便宜行事。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Official responsible for production or manufacturing on order.
2.称开府承制之官。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承制
chéng
承
zhì
制
Các từ liên quan
承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
制一
制世
制中
制举
制举业
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
- Các biến thể:
- 氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呈
乘
娍
㲂
棖
铖
成
晟
𠓽
荿
堘
椉
𠃬
㐇
𠃛
𠃊
㐘
㐋
𠃍
㐠
予
𠄷
乻
𠄔
呧
姗
泈
𠈈
乴
姄
匊
㶦
枕
𠓩
䜦
佩
承认
承担
承诺
承受
继承
传承
承载
承包
承蒙
承接
