Bản dịch của từ 承受 trong tiếng Anh

承受

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

承受 (Động từ)

chéng shòu
01

To bear or endure heavy burdens, pressures, or hardships in life, work, or finances

接受并负担很重的东西;接受生活、工作、经济上的痛苦、压力等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To inherit; to receive and bear (e.g., inheritance, legacy)

继承

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承受

chéng

shòu

Các từ liên quan

承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
受业
受主
受之无愧
受之有愧
受书
承
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép