Bản dịch của từ 承影 trong tiếng Anh

承影

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

承影 (Danh từ)

chéng yǐng
01

A name of an ancient famous sword in literature.

古代宝剑名。《列子.汤问》记孔周有三剑:含光﹑承影﹑宵练﹐“承影﹐将旦昧爽之交﹐日夕昏明之际﹐北面而察之﹐淡淡焉若有物存﹐莫识其状。其所触也﹐窃窃然有声﹐经物而物不疾也。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承影

chéng

yǐng

Các từ liên quan

承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
影业
影书
影事
影从
承
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép