Bản dịch của từ 承诺 trong tiếng Anh

承诺

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

承诺 (Động từ)

chéng nuò
01

To promise or commit to do something; to agree to fulfill an obligation.

对某项事务答应照办

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

承诺 (Danh từ)

chéng nuò
01

A promise or commitment to do something agreed upon.

答应做到的话

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承诺

chéng

nuò

Các từ liên quan

承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
诺仕
诺唯
诺尔
诺已
诺曼底登陆
承
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép