Bản dịch của từ 技痒 trong tiếng Anh

技痒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

技痒 (Động từ)

jì yǎng
01

To have a strong urge to show one's skill when given the chance

有某种技能的人遇到机会时极想施展

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 技痒

yǎng

技
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KĨ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép