Bản dịch của từ 抃舞 trong tiếng Anh

抃舞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

抃舞 (Động từ)

biàn wǔ
01

Clap hands and dance joyfully to express extreme happiness or celebration.

变:改变,变化;舞:跳舞,舞蹈

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抃舞

biàn

抃
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,卞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép