Bản dịch của từ 抄 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

(Động từ)

chāo
01

To copy (by writing); transcribe from an original

照着原文或底稿写

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To copy; to plagiarize; to transcribe (often with connotation of cheating or theft of text)

抄袭

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To read/record a meter or dial; to copy down a reading (e.g., meter reading)

记录(记录时钟读数)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To search and seize (property); to confiscate or seize during an official raid

搜查并没收(财产等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To take a shortcut; to go via a side path; to detour briefly

从侧面或较近的小路过去

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

To fold or cross one's arms (tuck hands into sleeves or cross forearms in front of the chest)

两手在胸前交互插入袖筒

Ví dụ
07

To grab; to snatch; to seize (a handful quickly)

抓;拿

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

抄
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【SAO】
Các biến thể:
劋, 鈔, 挱
Hình thái radical:
⿰,⺘,少
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép