Bản dịch của từ 抄 trong tiếng Anh
抄

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chāo | ㄔㄠ | ch | ao | thanh ngang |
抄 (Động từ)
To copy (by writing); transcribe from an original
照着原文或底稿写
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To copy; to plagiarize; to transcribe (often with connotation of cheating or theft of text)
抄袭
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To read/record a meter or dial; to copy down a reading (e.g., meter reading)
记录(记录时钟读数)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To search and seize (property); to confiscate or seize during an official raid
搜查并没收(财产等)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To take a shortcut; to go via a side path; to detour briefly
从侧面或较近的小路过去
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To fold or cross one's arms (tuck hands into sleeves or cross forearms in front of the chest)
两手在胸前交互插入袖筒
To grab; to snatch; to seize (a handful quickly)
抓;拿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chāo】【ㄔㄠ】【SAO】
- Các biến thể:
- 劋, 鈔, 挱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,少
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨ノ丶ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
