Bản dịch của từ 抄白 trong tiếng Anh

抄白

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

抄白 (Động từ)

chāo bái
01

A copy or transcript of an official document; a duplicate/extract of governmental paperwork

官方文书的抄本或副本。。水浒传.第二十二回:「宋太公三年前出了宋江的籍,告了执凭文帖。见有抄白在此,难以勾捉。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To copy down; to transcribe (writing or text)

抄写、抄录。。西游补.第四回:「早有人抄白第一名文字,在酒楼上摇头诵念。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抄白

chāo

bái

抄
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【SAO】
Các biến thể:
劋, 鈔, 挱
Hình thái radical:
⿰,⺘,少
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép