ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
抈
Bảng phân tích âm vị 抈
Yuè
Break; snap (to break something by bending or folding)
折断
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To sway; to shake; to be unsteady
动摇
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép