Bản dịch của từ 把位 trong tiếng Anh
把位
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bà | ㄅㄚˇ | b | a | thanh hỏi |
把位 (Danh từ)
【bǎ wèi】
01
The position on the stringed instrument where the left hand presses and moves to produce notes (finger placement on the fingerboard)
音乐上指演奏弦乐器时,左手在弦上下按音活动的位置。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 把位
bǎ
把
wèi
位
- Bính âm:
- 【bà】【ㄅㄚˇ, ㄅㄚˋ】【BẢ】
- Các biến thể:
- 𢮤, 𢺞, 𩨜, 爬, 欛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,巴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钯
鈀
㞎
靶
霸
䎬
灞
垻
䃻
㶚
㖠
皅
䆉
䩻
鲌
伯
㧕
拾
㩖
捡
㩲
挊
掫
摭
扡
擄
揤
换
岔
玖
𠇺
呚
厏
斘
囧
吠
㭂
闵
近
尾
把握
把关
把手
拖把
把柄
扫把
一把
把戏
把持
把伞
把儿
把子
手把
刀把
手把手
拜把子
刀把儿
一把儿
话把儿
印把子
