Bản dịch của từ 把门 trong tiếng Anh
把门
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bà | ㄅㄚˇ | b | a | thanh hỏi |
把门 (Động từ)
【bǎ mén】
01
To guard or watch over a door or entrance
(把门儿)把守门户
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To guard or defend the goal (in sports)
把守球门
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 把门
bǎ
把
mén
门
- Bính âm:
- 【bà】【ㄅㄚˇ, ㄅㄚˋ】【BẢ】
- Các biến thể:
- 𢮤, 𢺞, 𩨜, 爬, 欛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,巴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钯
鈀
㞎
靶
霸
䎬
灞
垻
䃻
㶚
㖠
皅
䆉
䩻
鲌
伯
㧕
拾
㩖
捡
㩲
挊
掫
摭
扡
擄
揤
换
岔
玖
𠇺
呚
厏
斘
囧
吠
㭂
闵
近
尾
把握
把关
把手
拖把
把柄
扫把
一把
把戏
把持
把伞
把儿
把子
手把
刀把
手把手
拜把子
刀把儿
一把儿
话把儿
印把子
