Bản dịch của từ 抌 trong tiếng Anh
抌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎn | ㄉㄢˇ | d | an | thanh hỏi |
抌 (Danh từ)
【dǎn】
01
To scoop or dip out water (e.g., with a bucket or ladle); to bail out water
舀出水,浸入
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dǎn】【ㄉㄢˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 㪛, 㱽, 冘, 𢪚, 𢻼, 𢼈, 𢾤, 伔, 𢪨
- Hình thái radical:
- ⿰⺘冘
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉞
黕
紞
胆
亶
担
䱋
黵
㔊
燀
玬
撢
㛙
頣
淰
谉
㚞
渖
弞
婶
㰂
㔤
矤
瞫
抚
攭
拁
摄
擒
揑
㨟
㨢
扱
㧊
搓
攙
屁
妦
闷
攸
阻
忸
咓
䒚
吷
㶣
里
𠇯
