Bản dịch của từ 抑 trong tiếng Anh

Động từLiên từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

(Động từ)

01

To press down; to restrain or suppress (feelings, actions, growth)

往下压;压制

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Liên từ)

01

Or; whether... or... (used to indicate a choice or alternative)

表示选择,相当于''或是''、''还是''

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Used to link clauses meaning 'moreover' / 'and also' (progressive/additive conjunction)

表示递进,相当于''而且''

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

But; however — a conjunction indicating contrast or unexpected turn

连接分句,表示转折关系,相当于“可是”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

01

Surname Yì (a rare Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

抑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Các biến thể:
億, 印, 噫, 懿, 𠨔, 𢑏, 𢫽, 𢬃
Hình thái radical:
⿰,⺘,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép