Bản dịch của từ 抑制 trong tiếng Anh

抑制

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

抑制 (Động từ)

yì zhì
01

To restrain; to suppress; to control or hold back emotions, actions, or growth

压下去; 控制

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To restrain or inhibit neural or physiological activity; to suppress or reduce function

大脑皮层的两种基本神经活动过程之一;是在外部或内部刺激下产生的;作用是阻止皮层的兴奋;减弱器官机能的活动;睡眠就是大脑皮层全部处于抑制的现象

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抑制

zhì

抑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Các biến thể:
億, 印, 噫, 懿, 𠨔, 𢑏, 𢫽, 𢬃
Hình thái radical:
⿰,⺘,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép